| BIỂU TỔNG HỢP THÔNG TIN CỦA THƯƠNG NHÂN, TỔ CHỨC, CÁ NHÂN BÁN HÀNG HÓA, DỊCH VỤ TRÊN SÀN GIAO DỊCH TMĐT (MẪU 01/CCTT-TMĐT) | ||||||||||||||
| Kỳ dữ liệu: Quý 01/ Năm 2022 | ||||||||||||||
| Lần đầu:[ ] | Thay thế lần: 1 | |||||||||||||
| [1] Tên Công ty: | ||||||||||||||
| [2] Mã số thuế: | ||||||||||||||
| [3] Cơ quan Thuế quản lý: | CHI NHANH CQT | |||||||||||||
| [4] Tổng số lượng nhà cung cấp: | ||||||||||||||
| [5] Trong đó số lượng nhà cung cấp đã ủy quyền khai thay: | ||||||||||||||
| STT | Mã quản lý trên sàn giao dịch TMĐT của nhà cung cấp | Tên nhà cung cấp | Loại hình | Loại giấy tờ | Số CMND/CCCD/Hộ chiếu | Số GPKD | MST | Tổng giá trị hàng hóa của các đơn hàng đã giao dịch thành công | Tổng số lượng các đơn hàng đã giao dịch thành công | Tổng số lượng các đơn hàng đã giao dịch không thành công | Thời gian hoạt động trên Sàn của quý | Trạng thái | ||
| Tổng giá trị hàng hóa của các đơn hàng đã giao dịch thành công (chưa trừ các khoản khuyến mại, giảm giá, chiết khấu, hỗ trợ khác) | Các khoản giảm trừ | Từ ngày | Đến ngày | |||||||||||
| [6] | [7] | [8] | [9] | [10] | [11] | [12] | [13] | [14] | [15] | [16] | [17] | [18] | [19] | [20] |
| 1 | ||||||||||||||
| NHÂN VIÊN ĐẠI LÝ THUẾ | ||||||||||||||
| Họ và tên: | Người ký: | |||||||||||||
| Chứng chỉ hành nghề số: | Ngày ký: | |||||||||||||