| BÁO CÁO DỰ KIẾN SẢN LƯỢNG DẦU KHÍ KHAI THÁC VÀ TỶ LỆ TẠM NỘP THUẾ (01/BCTL-DK) | ||||||||||||||||||
| [01] | Kỳ tính thuế: Quý năm | |||||||||||||||||
| [02] | Lần đầu: | [X] | [03] | Bổ sung lần thứ: | ||||||||||||||
| [04] | Tên người nộp thuế: | |||||||||||||||||
| [05] | Mã số thuế: | |||||||||||||||||
| [12] | Hợp đồng dầu khí lô: | |||||||||||||||||
| [13] | Tên đơn vị được uỷ quyền | hoặc Đại lý thuế | : | |||||||||||||||
| [14] | Mã số thuế: | |||||||||||||||||
| STT | Nội dung | Đơn vị tính | Sản phẩm | |||||||||||||||
| Dầu thô | Condensate | Khí thiên nhiên | Ghi chú | |||||||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | ||||||||||||
| 1 | Sản lượng dầu khí dự kiến khai thác trong kỳ tính thuế | |||||||||||||||||
| - Tính theo thùng | thùng | 0 | ||||||||||||||||
| - Tính theo m3 | m3 | 0 | 0 | |||||||||||||||
| 2 | Tổng số ngày khai thác dầu khí trong kỳ tính thuế | ngày | ||||||||||||||||
| 3 | Sản lượng khai thác bình quân ngày | |||||||||||||||||
| - Tính theo thùng/ngày | thùng/ngày | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||
| - Tính theo m3/ngày | m3/ngày | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||
| 4 | Tỷ lệ thuế tài nguyên tạm nộp | % | ||||||||||||||||
| 5 | Tỷ lệ thuế xuất khẩu tạm nộp | % | ||||||||||||||||
| 6 | Tỷ lệ thuế thu nhập doanh nghiệp tạm nộp đối với trường hợp bán trong nước | % | ||||||||||||||||
| 7 | Tỷ lệ thuế thu nhập doanh nghiệp tạm nộp đối với trường hợp xuất khẩu | % | ||||||||||||||||
| NHÂN VIÊN ĐẠI LÝ THUẾ | ||||||||||||||||||
| Họ và tên: | Người ký: | |||||||||||||||||
| Chứng chỉ hành nghề số: | Ngày ký: | |||||||||||||||||