| BÁO CÁO TÌNH HÌNH SỬ DỤNG HÓA ĐƠN (BC26/AC) | ||||||||||||||||||||||
| Kỳ báo cáo: Tháng năm | ||||||||||||||||||||||
| ( từ đến ) | ||||||||||||||||||||||
| [02]Tên tổ chức, cá nhân: | ||||||||||||||||||||||
| [03] Mã số thuế: | ||||||||||||||||||||||
| Kỳ báo cáo cuối cùng | Chuyển địa điểm | Đơn vị tính : Số | ||||||||||||||||||||
| STT | Mã loại hóa đơn | Tên loại hóa đơn | Ký hiệu mẫu hoá đơn | Ký hiệu hóa đơn |
Số tồn đầu kỳ, mua/phát hành trong kỳ | Số sử dụng, xoá bỏ, mất, huỷ trong kỳ | Tồn cuối kỳ | |||||||||||||||
| Tổng số | Số tồn đầu kỳ | Số mua/ phát hành trong kỳ |
Tổng số sử dụng, xóa bỏ, mất, hủy | Trong đó | ||||||||||||||||||
| Số lượng đã sử dụng | Xóa bỏ | Mất | Hủy | Từ số | Đến số | Số lượng | ||||||||||||||||
| Từ số | Đến số | Từ số | Đến số | Từ số | Đến số | Cộng | Số lượng | Số | Số lượng | Số | Số lượng | Số | ||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||
| Tổng cộng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||
| Người lập biểu: | Người đại diện theo pháp luật : | |||||||||||||||||||||
| Ngày lập báo cáo: | ||||||||||||||||||||||
| *Lưu ý: Khi nhập Ký hiệu mẫu, Ký hiêu hoá đơn: | ||||||||||||||||||||||
| -Theo TT153 không phân biệt chữ hoa chữ thường, hệ thống tự động hỗ trợ | ||||||||||||||||||||||
| - Khác TT153 phân biệt chữ hoa, chữ thường. Yêu cầu nhập đúng. | ||||||||||||||||||||||