| TỜ KHAI THUẾ TIÊU THỤ ĐẶC BIỆT(Mẫu số 02/TTĐB) (Áp dụng cho cơ sở sản xuất, pha chế xăng sinh học) |
|||||||||||||||||||||||||||||||||
| [01] Kỳ tính thuế: Lần phát sinh: Ngày tháng năm | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| [02] Lần đầu: | [X] | [03] Bổ sung lần thứ: | |||||||||||||||||||||||||||||||
| [04] Tên người nộp thuế: | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| [05] Mã số thuế: | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| [06] Tên đại lý thuế (nếu có): | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| [07] Mã số thuế: | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| [08] Hợp đồng đại lý thuế: Số | Ngày: | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| [09] Tên đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh của hoạt động sản xuất kinh doanh khác tỉnh nơi đóng trụ sở chính: | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| [10] Mã số thuế đơn vị phụ thuộc/Mã số địa điểm kinh doanh: | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| [11] Địa chỉ nơi có hoạt động sản xuất kinh doanh khác tỉnh nơi đóng trụ sở chính: | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| [11c] Tỉnh/Thành phố | [11b] Quận/Huyện | [11a] Xã/phường/đặc khu | |||||||||||||||||||||||||||||||
| Đơn vị tiền: Việt Nam Đồng | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| STT | Tên hàng hóa, dịch vụ | Đơn vị tính | Số lượng tiêu thụ trong kỳ | Lượng nguyên liệu mua vào của kỳ khai thuế trước liền kề | Thuế TTĐB đã nộp của nguyên liệu mua vào | Tỷ lệ xăng khoáng trong xăng sinh học (%) | Thuế TTĐB còn được khấu trừ kỳ trước chuyển sang | Thuế TTĐB đầu vào được khấu trừ tương ứng hàng hóa bán ra | Doanh thu bán (chưa có thuế GTGT) | Giá tính thuế TTĐB | Thuế suất (%) | Thuế TTĐB phải nộp | Thuế TTĐB chưa được khấu trừ trong kỳ | Bù trừ với số thuế TTĐB phải nộp của hàng hóa, dịch vụ khác | Thuế TTĐB của xăng khoáng còn được khấu trừ chuyển kỳ sau | ||||||||||||||||||
| Tên | Lượng | ĐVT | Thuế TTĐB của xăng khoáng đề nghị hoàn | ||||||||||||||||||||||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9) | (10) | (11) = (8)/(6)x(9)x(4) |
(12) | (13)=(12)/[1+ (14)] | (14) | (15)=(13)x(14)-(11)-(10) | (16)=[13]x[14]-[11]-[10]<0 | (17) | (18) | (19)=(16)-(17)-(18) | |||||||||||||||
| 1 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| Tổng cộng: | 0 | 0,00 | 0,00 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||
| (TTĐB: tiêu thụ đặc biệt; GTGT: giá trị gia tăng) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| NHÂN VIÊN ĐẠI LÝ THUẾ | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Họ và tên: | aaaa | Người ký: | |||||||||||||||||||||||||||||||
| Chứng chỉ hành nghề số: | aaaa | Ngày ký: | |||||||||||||||||||||||||||||||