| TỜ KHAI THUẾ NĂM | ||||||||||||||||||||||||
| (Áp dụng đối với cá nhân trực tiếp ký hợp đồng làm đại lý xổ số, bảo hiểm, bán hàng đa cấp, hoạt động kinh doanh khác chưa khấu trừ, nộp thuế trong năm) |
||||||||||||||||||||||||
| [01] | Kỳ tính thuế: | Năm 2021 | ||||||||||||||||||||||
| [02] | Lần đầu: | [X] | [03] | Bổ sung lần thứ: | ||||||||||||||||||||
| [04] | Người nộp thuế: | |||||||||||||||||||||||
| [05] | Mã số thuế: | |||||||||||||||||||||||
| [06] | Địa chỉ: | |||||||||||||||||||||||
| [06d] | Tỉnh/Thành phố: | |||||||||||||||||||||||
| [06c] | Quận/Huyện/Thị xã/ tp thuộc tỉnh: | |||||||||||||||||||||||
| [06b] | Phường/Xã/Thị trấn: | |||||||||||||||||||||||
| [06a] | Số nhà, đường phố/xóm/ấp/thôn: | |||||||||||||||||||||||
| [07] | Điện thoại: | [08] | Fax: | [09] | Email: | |||||||||||||||||||
| [11] | Tên đại lý thuế (nếu có): | |||||||||||||||||||||||
| [12] | Mã số thuế: | |||||||||||||||||||||||
| [13] | Hợp đồng đại lý thuế: Số: | Ngày: | ||||||||||||||||||||||
| [14] | Văn bản uỷ quyền (nếu có): Số: | Ngày | ||||||||||||||||||||||
| Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam | ||||||||||||||||||||||||
| STT | Chỉ tiêu | Mã chỉ tiêu | Tổng doanh thu trong năm | Số thuế phải nộp | Số thuế đã khấu trừ, đã tạm nộp | Số thuế phải nộp thêm | Số thuế nộp thừa | |||||||||||||||||
| GTGT | TNCN | GTGT | TNCN | GTGT | TNCN | GTGT | TNCN | |||||||||||||||||
| (a) | (b) | (c) | (d) | (đ) | (e)=(b)-(d) | (g)=(c)-(đ) | (h)=(d)-(b) | (i)=(đ)-(c) | ||||||||||||||||
| 1 | Hoạt động đại lý xổ số | [15] | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||
| 2 | Hoạt động đại lý bảo hiểm | [16] | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||
| 3 | Hoạt động bán hàng đa cấp | [17] | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||
| 4 | Hoạt động kinh doanh được trả thu nhập từ nước ngoài | [18] | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||
| 5 | Hoạt động kinh doanh khác | [19] | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||
| 6 | Tổng cộng | [20] | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||
| NHÂN VIÊN ĐẠI LÝ THUẾ | ||||||||||||||||||||||||
| Họ và tên: | Người ký: | |||||||||||||||||||||||
| Chứng chỉ hành nghề số: | Ngày ký: | |||||||||||||||||||||||