| BẢN XÁC ĐỊNH SỐ THUẾ ĐƯỢC MIỄN THEO NGHỊ QUYẾT SỐ 406/NQ-UBTVQH15 (01-1/PL-CNKD) |
|||||||
| [01] Kỳ tính thuế: | Từng lần phát sinh: Ngày...... tháng..... năm....... | ||||||
| Tháng….. năm 2021 | |||||||
| Quý….. năm 2021 | |||||||
| Năm …... | |||||||
| [02] Lần đầu: | [X] | [03] Bổ sung lần thứ: | |||||
| [04] Tên người nộp thuế: | |||||||
| [05] Mã số thuế: | |||||||
| [08] Tên Tổ chức khai thuế thay (nếu có): | |||||||
| [09] Mã số thuế: | |||||||
| [10] Tên đại lý thuế (nếu có): | |||||||
| [11] Mã số thuế: | |||||||
| Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam | |||||||
| TT | Chỉ tiêu | Mã chỉ tiêu | Số tiền thuế phát sinh phải nộp | Số tiền thuế được miễn | Số thuế phải nộp sau miễn thuế | ||
| 1. | Tổng số thuế GTGT | [12] | 0 | ||||
| 2. | Tổng số thuế TNCN | [13] | 0 | ||||
| 3. | Tổng số thuế TTĐB | [14] | 0 | 0 | 0 | ||
| Trong đó: | |||||||
| 3. | 0 | ||||||
| 4. | Tổng số thuế Tài nguyên | [15] | 0 | 0 | 0 | ||
| Trong đó: | |||||||
| 4. | 0 | ||||||
| 5. | Tổng số Thuế BVMT | [16] | 0 | 0 | 0 | ||
| Trong đó: | |||||||
| 5. | 0 | ||||||