| BẢNG KÊ CHI TIẾT CÁ NHÂN KINH DOANH | ||||||||||||
| (Kèm theo Tờ khai 01/CNKD trong trường hợp tổ chức khai thay cho nhiều cá nhân kinh doanh) | ||||||||||||
| [01] | Kỳ tính thuế: | Năm: …….. (Từ tháng ……. Đến tháng …… ) | ||||||||||
| Tháng …. Năm…. hoặc quý …. năm…. | ||||||||||||
| Lần phát sinh: Ngày ….. tháng …… năm …... | ||||||||||||
| [02] Tổ chức khai thay: | ||||||||||||
| [03] Mã số thuế: | ||||||||||||
| [04] Tên đại lý thuế (nếu có): | ||||||||||||
| [05] Mã số thuế: | ||||||||||||
| Nhóm ngành nghề: | ||||||||||||
| STT | Họ và tên NNT | Mã số thuế | Số CMND/ Hộ chiếu | Doanh thu trong kỳ 1 tháng | Doanh thu thuộc diện chịu thuế | Số thuế GTGT phát sinh | Số thuế TNCN phát sinh | Số thuế TNCN được giảm trong khu kinh tế | Số thuế TNCN phải nộp | Tổng số thuế phải nộp | ||
| Tổng số | Trong đó: Làm việc trong KKT | |||||||||||
| [06] | [07] | [08] | [09] | [10] | [11] | [12] | [13] | [14] | [15] | [16]=[14]-[15] | [17]=[13]+[16] | |
| 1 | 0 | 0 | 0 | |||||||||
| Tổng cộng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||