Hướng dẫn điền bảng lương BMTL-02 cho nhân viên mới

BTGD

BTGD 

ABC GROUP
BẢNG LƯƠNG BAN TỔNG GIÁM ĐỐC
Tháng 05 năm 2008
Đơn vị tính: 1.000 đ
TT Mã hồ sơ Họ và tên Chức vụ Vị trí lương Thời gian hưởng lương  Lương cơ bản  Phụ cấp   Cộng lương chính Số công Hệ số Thưởng Thuế thu nhập Các khoản khấu trừ Thu nhập còn lại Ghi chú     Ngày vào Công ty
K.vực Đ.hại Đắt đỏ Tr. nhiệm Công tác phí Tàu xe Th. niên Chức vụ Tiền ăn    
0.20 0.50 0.30     30-05-2008
1 123 Bùi Quảng H Tổng Giám đốc A2.I.1-5 9.20 9,936 1,987 4,968 2,981 2,981 14,904 - 1,093   600 39,450 24 1    7,335 731  31,384   -30,652   20/03/1999
2 124 Phan Văn H PT. Giám đốc  A2.I.2-5 8.19 5,760 1,152 2,880 1,728 1,152 7,488 - 576   600 21,336 24 1    2,267 496  18,573   24/03/2000
3 125 Trần Mạnh H PT. Giám đốc  A2.I.2-5 9.03 5,760 1,152 2,880 1,728 1,152 7,488 - 634   600 21,394 24 1    2,279 496  18,619   21/05/1999
4 126 Trần Thanh H PT. Giám đốc  A2.I.2-5 8.21 5,760 1,152 2,880 1,728 1,152 7,488 - 576   600 21,336 24 1    2,267 421  18,648   17/03/2000
5 127 Nguyễn Phúc H PT. Giám đốc  A2.I.2-4 5.67 4,896 979 2,448 1,469 979 6,365 - 343   600 18,079 24 1    1,616 359  16,104   01/10/2002
6 128 Lê Đức T PT. Giám đốc  A2.I.2-4 8.84 4,896 979 2,448 1,469 979 6,365 - 490   600 18,226 24 1    1,645 359  16,222   01/08/1999
7 129 Bùi Linh G PT. Giám đốc  A2.I.2-4 9.17 4,896 979 2,448 1,469 979 6,365 - 539   600 18,275 24 1    1,655 423  16,196   01/04/1999
8 130 Trần Quốc B Kế toán trưởng A2.I.3-1 8.53 2,304 461 1,152 691 461 2,995 - 230   600 8,894 24 1   389 206 8,299 22/11/1999
8   TỔNG CỘNG       44,208 8,842 22,104 13,262 9,835 59,458 0 4,480 0 4,800 166,989 192 8 0 19,453 3,490 144,046        
TỔNG GIÁM ĐỐC   KẾ TOÁN TRƯỞNG TRƯỞNG PHÒNG NHÂN SỰ NGƯỜI LẬP
Bùi Quảng H Trần Quốc B Nguyễn Văn A Hà Bich H
3   TrÇn Thanh H¶i PT. Gi¸m ®èc  A2.2-4       1,824 547 - -   1,459 1,459 -   600   5,890 26       02/01/2002

Quanly

Quanly

ABC GROUP
BẢNG LƯƠNG KHỐI QUẢN LÝ VĂN PHÒNG
Tháng 05 năm 2008
Đơn vị tính: 1.000đ
TT Mã hồ sơ Họ và tên Chức vụ Vị trí lương Thời gian hưởng lương  Lương cơ bản   Phụ cấp    Cộng lương chính Số công Hệ số Lương A,B,C và thưởng khác Thuế thu nhập Các khoản khấu trừ Tổng thu nhập Ghi chú   Ngày vào Công ty
K.vực Đ.hại Đắt đỏ Tr. nhiệm Công tác phí Tàu xe Th. niên Chức vụ Tiền ăn  
0.20 0.50 0.30   30/05/2008
1 123 Phạm Đình G TP CTXH B1.I.1-3 7.31 2,399 480 1,200 720 1,920 2,399 - 216   600 9,934 24 1    493 98 9,342   08/02/2001
2 124 Lê Thị Minh H PP CTXH B1.I.2-2 8.00 1,739 348 869 522 1,391 1,739 - 174   600 7,381 24 1    238 195 6,949   01/06/2000
3 125 Phạm Hoàng H TP HC B1.I.1-1 6.14 1,584 317 792 475 1,267 1,584 - 127   600 6,746 24 1    175 130 6,442   10/04/2002
4 126 Hoàng Văn M PP HC B1.I.2-1 8.40 1,440 288 720 432 1,152 1,440 - 144   600 6,216 24 1    122 32 6,062   07/01/2000
5 127 Nguyễn Tiến T TP TCLĐ - TL B1.I.1-1 4.16 1,584 317 792 475 1,267 1,584 - 95   600 6,714 24 1    171 35 6,508   01/04/2004
6 128 Dương Văn H PP TCLĐ - TL B1.I.2-1 8.08 1,440 288 720 432 1,152 1,440 - 144   600 6,216 24 1    122 150 5,944     02/05/2000
7 129 Hoàng A TP KH - TT B1.I.1-3 7.74 2,399 480 1,200 720 1,920 2,399 - 216   600 9,934 24 1    493 242 9,198   04/09/2000
8 130 Nguyễn Việt H TP TC - ĐT B1.I.1-2 6.05 1,991 398 995 597 1,593 1,991 - 159   600 8,324 24 1    332 161 7,831   15/05/2002
9 131 Nguyễn Văn A PP TC - ĐT A2.II.3-2 8.21 2,477 495 1,238 743 248 2,477 - 248   600 8,526 24 1    353 215 7,958   16/03/2000
10 132 Nguyễn Hữu T TP Dự án B1.I.1-3 6.24 2,399 480 1,200 720 1,920 2,399 - 192   600 9,910 24 1    491 193 9,226   07/03/2002
11 133 Hứa Thanh B TP Thiết bị B1.I.1-1 4.06 1,584 317 792 475 1,267 1,584 - 95   600 6,714 24 1    171 164 5,036   10/05/2004
12 134 Đỗ Đức M TP CNTT B1.I.1-3 9.17 2,399 480 1,200 720 1,920 2,399 - 264   600 9,982 24 1    498 242 9,241   01/04/1999
12   TỔNG CỘNG:       23,436 4,687 11,718 7,031 17,015 23,436 0 2,073 0 7,200 96,596 288 12 0 3,660 1,857 89,736    
                                                   
TỔNG GIÁM ĐỐC    KẾ TOÁN TRƯỞNG  TRƯỞNG PHÒNG NHÂN SỰ NGƯỜI LẬP
Nguyễn Văn C Nguyễn Văn B Nguyễn Văn A Nguyễn Văn D

Chuyenmon

Chuyenmon

ABC GROUP
BẢNG LƯƠNG KHỐI CHUYÊN MÔN VĂN PHÒNG  
Tháng 05 năm 2008  
Đơn vị tính: 1.000đ Đơn vị tính: 1.000 Đ
TT Mã hồ sơ Họ và tên Chức vụ Vị trí lương Ngày hưởng  Lương cơ bản   Phụ cấp  Cộng lương chính Số công  Hệ số  Thưởng Thuế thu nhập Các khoản khấu trừ Tổng thu nhập Ghi chú Ký nhận   Ký nhËn   Ngày vào Công ty      
K.vực Đ.hại Đắt đỏ Tr. nhiệm Công tác phí Tàu xe Th. niên Tiền ăn        
0.2 0.50 0.30   30-05-2008      
I   Phòng lao động tiền lương       4,592 918 2,296 1,378 1,177 1,177 0 299 1,800 13,637 96 4 0 0 274 13,363 0 0 0 0     -    
1 1098 Nguyễn Mai T Nhân viên B2.I.3-2 5.80 1,292 258 646 388 517 517 - 90 450 4,159 24 1   - 23 4,137         12/08/2002
2 1430 Lê Mai H Nhân viên B2.I.4-2 5.20 1,100 220 550 330 220 220 - 77 450 3,167 24 1   - 84 3,083         21/03/2003
3 1749 Lê Thuý H Nhân viên B2.I.4-2 4.83 1,100 220 550 330 220 220 - 66 450 3,156 24 1   - 84 3,072         01/08/2003
4 1933 Nguyễn Văn Đ Nhân viên B2.I.4-2 4.70 1,100 220 550 330 220 220 - 66 450 3,156 24 1   - 84 3,072         18/09/2003
II   Phòng Chính trị - Xã hội       6,210 1,242 3,105 1,863 1,967 1,967 - 429 2,250 19,033 120 5 - - 496 18,537 - - - -          
1 571 Nguyễn Thị L Cán bộ CĐ B2.I.5-5 6.14 1,483 297 742 445 297 297 - 119 450 4,128 24 1   - 111 4,017       10/04/2002
2 1426 Võ Hương G CB đoàn B2.I.3-3 5.24 1,539 308 770 462 616 616 - 108 450 4,867 24 1   - 118 4,749         05/03/2003
3 1832 Lê Quốc S Nhân viên B2.I.3-1 4.72 1,044 209 522 313 418 418 - 63 450 3,436 24 1   - 82 3,354         11/09/2003
4 1534 Trần Thị Thu H Nhân viên B2.I.4-2 5.11 1,100 220 550 330 220 220 - 77 450 3,167 24 1   - 84 3,083         21/04/2003
5 1986 Nguyễn Mai L Nhân viên B2.I.3-1 4.83 1,044 209 522 313 418 418 - 63 450 3,436 24 1   - 101 3,335         01/08/2003 265
III   Phòng Hành chính       7,366 1,473 3,683 2,210 1,029 958 - 605 3,600 20,923 195 8 - - 457 21,035 - - - -     -    
1 357 Nguyễn Thị Thu H Nhân viên B2.I.3-2 6.73 1,292 258 646 388 517 517 - 103 450 4,172 24 1   - 100 4,072         06/09/2001
2 243 Nguyễn Thị H Nhân viên B2.I.4-3 7.41 1,310 262 655 393 262 262 - 118 450 3,713 24 1   - 99 3,614         01/01/2001
3 206 Đồng Văn C Lái xe B2.I.8-9 7.83 1,793 359 896 538 179 179 - 161 450 4,556 27 1   - 156 4,969         01/08/2000
4 278 Phạm Văn C Bảo vệ B2.I.9-6 7.22 702 140 351 211 70 - - 63 450 1,987 24 1   - 12 1,975           14/03/2001
5 1590 Tô Thị C Bếp trưởng B2.I.10-2 5.05 567 113 284 170 - - - 40 450 1,624 24 1   - 10 1,614         14/05/2003
6 1592 Đỗ Thuý H Phục vụ B2.I.10-2 5.05 567 113 284 170 - - - 40 450 1,624 24 1   - 10 1,614         14/05/2003
7 1637 Nguyễn Kim A Tạp vụ B2.I.10-2 5.02 567 113 284 170 - - - 40 450 1,624 24 1   - 10 1,614         24/05/2003
8 1591 Nguyễn Thị H Bếp phó B2.I.10-2 5.05 567 113 284 170 - - - 40 450 1,624 24 1   - 59 1,565         14/05/2003
IV   Phòng Kế hoạch       6,727 1,345 3,363 2,018 1,862 1,862 - 490 2,250 19,918 120 5 - - 512 19,406 - - - -     -    
1 25 Lại Thị Xuân H Nhân viên B2.I.4-4 8.25 1,521 304 761 456 304 304 - 152 450 4,253 24 1   - 114 4,138         01/03/2000
2 536 Lê Mạnh C Nhân viên B2.I.3-2 6.03 1,292 258 646 388 517 517 - 103 450 4,172 24 1   - 100 4,072         20/05/2002
3 701 Nguyễn Tiến Đ Nhân viên B2.I.4-3 4.83 1,310 262 655 393 262 262 - 79 450 3,674 24 1   - 99 3,575         01/08/2003
4 1824 Đặng Xuân H Nhân viên B2.I.3-2 4.82 1,292 258 646 388 517 517 - 78 450 4,146 24 1   - 100 4,046         07/08/2003
5 407 Lê Quốc D Nhân viên B2.I.4-3 4.83 1,310 262 655 393 262 262 - 79 450 3,674 24 1   - 99 3,575         01/08/2003
V   Phòng Dự án - Kỹ thuật       5,224 1,045 2,612 1,567 1,869 1,869 - 342 1,800 16,328 96 4 - - 259 16,069 - - - -     -    
1 258 Nguyễn Văn S TT tổ trắc địa  B2.I.3-3 5.88 1,539 308 770 462 616 616 - 108 450 4,867 24 1   - 52 4,815           15/07/2002 43995
2 1391 Nguyễn Duy H Nhân viên B2.I.3-2 4.83 1,292 258 646 388 517 517 - 78 450 4,146 24 1   - 23 4,124         01/08/2003
3 682 Nguyễn Thị T Nhân viên B2.I.3-2 5.98 1,292 258 646 388 517 517 - 90 450 4,159 24 1   - 100 4,059         07/06/2002
4 1856 Phạm Hồng T Nhân viên B2.I.4-2 4.83 1,100 220 550 330 220 220 - 66 450 3,156 24 1   - 84 3,072         01/08/2003
VI   Phòng Tài Chính - KT       5,891 1,178 2,946 1,767 2,052 2,052 - 415 1,800 18,102 96 4 - - 360 17,743 - - - -     1,077    
1 1290 Đào Thị Thanh N Thủ quỹ B2.I.3-2 4.83 1,292 258 646 388 517 517 - 78 450 4,146 24 1   - 100 4,046         01/08/2003
2 468 Phạm Đại N Nhân viên B2.I.3-3 6.18 1,539 308 770 462 616 616 - 123 450 4,882 24 1   - 118 4,764         28/03/2002
3 1286 Ngô Thế Q Nhân viên B2.I.3-3 5.66 1,539 308 770 462 616 616 - 108 450 4,867 24 1   - 118 4,749         03/10/2002
4 1284 Nguyễn Ngọc T Nhân viên B2.I.4-4 5.66 1,521 304 761 456 304 304 - 106 450 4,207 24 1   - 23 4,184         03/10/2002
VII   Phòng Tài Chính - ĐT       5,560 1,112 2,780 1,668 2,047 2,047 - 359 2,250 17,823 108 5 - - 345 15,405 - - - -          
1 374 Trần Văn M Nhân viên B2.I.3-2 6.53 1,292 258 646 388 517 517 - 103 450 4,172 24 1   - 100 4,072         18/11/2001
2 2000 Nguyễn Văn H Nhân viên B2.I.3-1 4.83 1,044 209 522 313 418 418 - 63 450 3,436 24 1   - 82 3,354         01/08/2003
3 1645 Nguyễn Anh D Nhân viên B2.I.3-2 4.83 1,292 258 646 388 517 517 - 78 450 4,146 12 1   - 66 2,007         01/08/2003
4 2234 Lê Thanh H Nhân viên B2.I.4-1 4.83 887 177 444 266 177 177 - 53 450 2,633 24 1   - 15 2,618         01/08/2003
5 1820 Nguyễn Phương N Nhân viên B2.I.3-1 4.81 1,044 209 522 313 418 418 - 63 450 3,436 24 1   - 82 3,354         10/08/2003
VIII   Phòng CNTT       3,031 606 1,516 909 815 815 - 203 1,350 9,246 72 3 - - 181 9,065 - - - -          
1 1562 Hà HảI T Nhân viên B2.I.3-1 5.09 1,044 209 522 313 418 418 - 73 450 3,446 24 1   - 82 3,365         28/04/2003
2 1550 Lê Thị Minh L Nhân viên B2.I.4-2 5.08 1,100 220 550 330 220 220 - 77 450 3,167 24 1   - 84 3,083         01/05/2003
3 2037 Phạm Thị Thanh Hải Nhân viên B2.I.4-1 4.83 887 177 444 266 177 177 - 53 450 2,633 24 1   - 15 2,618         01/08/2003
IX   Phòng Thiết bị vật       2,975 595 1,488 893 1,013 1,013 - 179 1,350 9,505 72 3 - - 116 9,389 - - - -          
1 1823 Dương K Nhân viên B2.I.3-1 4.83 1,044 209 522 313 418 418 - 63 450 3,436 24 1   - 82 3,354         01/08/2003
2 2244 Trịnh Hồng S Nhân viên B2.I.3-1 4.83 1,044 209 522 313 418 418 - 63 450 3,436 24 1   - 19 3,417         01/08/2003
3 2286 Nguyễn Quý K Nhân viên B2.I.4-1 4.83 887 177 444 266 177 177 - 53 450 2,633 24 1   - 15 2,618         01/08/2003
41   TỔNG CỘNG       47,576 9,515 23,788 14,273 13,831 13,761 0 3,321 18,450 144,515 975 41 0 0 2,998 140,013                  
                                                    1,077
TỔNG GIÁM ĐỐC    KẾ TOÁN TRƯỞNG  PHÓ TỔNG GIÁM ĐỐC NỘI CHÍNH NGƯỜI LẬP
Bùi Quảng Hà Trần Quốc Bảo Phan Văn Hiếu Lê Mai Hương

Khau tru

Khau tru

ABC GROUP
BẢNG THEO DÕI CHI TIẾT CÁC KHOẢN KHẤU TRỪ
Tháng 05 năm 2008
§¬n vÞ tÝnh: 1.000®
TT Họ và tên Chức vụ Vị trí lương  Lương cơ bản  Phụ cấp Các khoản khấu trừ Tổng cộng khấu trừ Ghi chú    
Trách nhiệm Chức vụ Tiền ăn Tạm ứng lương Trích nộp BHXH Trích nộp BHYT Phí công đoàn Đảng phí Đoàn phí Khác    
Công ty nộp Cá nhân Cá nhân Công ty nộp    
15% 5% 1% 2% 1% 1%    
I BTG§     44,208 9,835 - 4,800 - 6,631 2,210 442 884 378 459 - - 3,490      
1 Bùi Quảng H CTHĐQT- TGĐ A2.I.1-5 9,936 2,981   600   1,490 497 99 199   135     731  
2 Phan Văn H PT. Giám đốc  A2.I.2-5 5,760 1,152   600   864 288 58 115 75 75     496  
3 Trần Mạnh H PT. Giám đốc  A2.I.2-5 5,760 1,152   600   864 288 58 115 75 75     496  
4 Trần Thanh H PT. Giám đốc  A2.I.2-5 5,760 1,152   600   864 288 58 115   75     421  
5 Nguyễn Phúc H PT. Giám đốc  A2.I.2-4 4,896 979   600   734 245 49 98 65       359  
6 Lê Đức T PT. Giám đốc  A2.I.2-4 4,896 979   600   734 245 49 98 65       359  
7 Bùi Linh G PT. Giám đốc  A2.I.2-4 4,896 979   600   734 245 49 98 65 65     423    
8 Trần Quốc B Kế toán trưởng A2.I.3-1 2,304 461   600   346 115 23 46 34 34     206  
II Khối QL     23,436 17,015 - 7,200 - 2,741 914 183 365 477 285 - - 1,857      
1 Phạm Đình G TP TCXH B1.I.1-3 2,399 1,920   600           49 49     98  
2 Lê Thị Minh H PP CTXH B1.I.2-2 1,739 1,391   600   300 100 20 40 37 37     195  
3 Phạm Hoàng H TP HC B1.I.1-1 1,584 1,267   600   238 79 16 32 35       130  
4 Hoàng Văn M PP HC B1.I.2-1 1,440 1,152   600           32       32  
5 Nguyễn Tiến T TP NS B1.I.1-1 1,584 1,267   600           35       35  
6 Dương Văn H PP TCL§ - TL B1.I.2-1 1,440 1,152   600   216 72 14 29 32 32     150  
7 Hoàng A TP KH - TT B1.I.1-3 2,399 1,920   600   360 120 24 48 49 49     242  
8 Nguyễn Việt H TP TC - §T B1.I.1-2 1,991 1,593   600   299 100 20 40 42       161  
9 Nguyễn Văn A PP TC - §T A2.II.3-2 2,477 248   600   372 124 25 50 33 33     215  
10 Nguyễn Hữu T TP Dù ¸n B1.I.1-3 2,399 1,920   600   360 120 24 48 49       193  
11 Hứa Thanh B QTP TBVT B1.I.1-1 1,584 1,267   600   238 79 16 32 35 35     164  
12 Đỗ Đức M TP CNTT B1.I.1-3 2,399 1,920   600   360 120 24 48 49 49     242  
IV Phßng lao ®éng tiÒn l­¬ng     4,592 1,177 - 1,800 - 495 165 33 66 76 - - - 274      
1 NguyÔn Mai T Nhân viên B2.I.3-2 1,292 517   450   - - - - 23       23      
2 Lª Mai H Nhân viên B2.I.4-2 1,100 220   450   165 55 11 22 18       84      
3 Lª Thuý H Nhân viên B2.I.4-2 1,100 220   450   165 55 11 22 18       84      
4 NguyÔn V¨n § Nhân viên B2.I.4-2 1,100 220   450   165 55 11 22 18       84      
V Phßng ChÝnh trÞ - x· héi     6,210 1,967 - 2,250 - 932 311 62 124 104 19 - - 496  
1 NguyÔn ThÞ L Nhân viên B2.I.5-5 1,483 297   450   222 74 15 30 22       111     2,230
2 Vâ H­¬ng G Nhân viên B2.I.3-3 1,539 616   450   231 77 15 31 26       118     65
3 Lª Quèc S Nhân viên B2.I.3-1 1,044 418   450   157 52 10 21 19       82    
4 TrÇn ThÞ Thu H Nhân viên B2.I.4-2 1,100 220   450   165 55 11 22 18       84    
5 NguyÔn Mai L Nhân viên B2.I.3-1 1,044 418   450   157 52 10 21 19 19     101    
VI Phßng Hµnh chÝnh     7,366 1,029 - 3,600 - 782 261 52 104 120 24 - - 457      
1 NguyÔn ThÞ Thu H Nhân viên B2.I.3-2 1,292 517   450   194 65 13 26 23       100      
2 NguyÔn ThÞ H Nhân viên B2.I.4-3 1,310 262   450   197 66 13 26 20       99  
3 §ång V¨n C Lái xe B2.I.8-9 1,793 179   450   269 90 18 36 24 24     156  
4 Ph¹m V¨n C Bảo vệ B2.I.9-6 702 70   450           12       12  
5 T« ThÞ C Bếp trưởng B2.I.10-2 567 -   450     -   - 10       10  
6 §ç Thuý H Phục vụ B2.I.10-2 567 -   450     -   - 10       10  
7 NguyÔn Kim A Tạp vụ B2.I.10-2 567 -   450     -   - 10       10  
8 NguyÔn ThÞ H Bếp phó B2.I.10-2 567 -   450   122 41 8 16 10       59  
VII Phßng KÕ ho¹ch     6,727 1,862 - 2,250 - 1,009 336 67 135 108 - - - 512  
1 L¹i ThÞ Xu©n H Nhân viên B2.I.4-4 1,521 304   450   228 76 15 30 23       114  
2 Lª M¹nh C Nhân viên B2.I.3-2 1,292 517   450   194 65 13 26 23       100  
3 NguyÔn TiÕn §  Nhân viên B2.I.4-3 1,310 262   450   197 66 13 26 20       99  
4 §Æng Xu©n H Nhân viên B2.I.3-2 1,292 517   450   194 65 13 26 23       100  
5 Lª Quèc D Nhân viên B2.I.4-3 1,310 262   450   197 66 13 26 20       99  
VIII Phßng Dù ¸n - Kü thuËt     5,224 1,869 - 1,800 - 359 120 24 48 89 26 - - 259  
1 NguyÔn V¨n S Nhân viên B2.I.3-3 1,539 616   450           26 26     52  
2 NguyÔn Duy H Nhân viên B2.I.3-2 1,292 517   450           23       23  
3 NguyÔn ThÞ T Nhân viên B2.I.3-2 1,292 517   450   194 65 13 26 23       100  
4 Ph¹m Hång T Nhân viên B2.I.4-2 1,100 220   450   165 55 11 22 18       84  
IX Phßng Tµi ChÝnh - KT     5,891 2,052 - 1,800 - 656 219 44 87 97 - - - 360  
1 §µo ThÞ Thanh N Nhân viên B2.I.3-2 1,292 517   450   194 65 13 26 23       100  
2 Ph¹m §¹i N Nhân viên B2.I.3-3 1,539 616   450   231 77 15 31 26       118  
3 Ng« ThÕ Q Nhân viên B2.I.3-3 1,539 616   450   231 77 15 31 26       118  
4 NguyÔn Ngäc T Nhân viên B2.I.4-4 1,521 304   450           23       23  
X Phßng Tµi ChÝnh - §T     5,560 2,047 - 2,250 - 615 205 41 82 99 - - - 345      
1 TrÇn V¨n M Nhân viên B2.I.3-2 1,292 517   450   194 65 13 26 23       100  
2 NguyÔn V¨n H Nhân viên B2.I.3-1 1,044 418   450   157 52 10 21 19       82  
3 NguyÔn Anh D Nhân viên B2.I.3-2 1,292 517   450   108 36 7 14 23       66  
4 Lª Thanh H Nhân viên B2.I.4-1 887 177   450     -   - 15       15  
5 NguyÔn Ph­¬ng N Nhân viên B2.I.3-1 1,044 418   450   157 52 10 21 19       82  
XI Phßng c«ng nghÖ th«ng tin     3,031 815 - 1,350 - 322 107 21 43 52 - - - 181      
1 Hµ H¶I T Nhân viên B2.I.3-1 1,044 418   450   157 52 10 21 19       82  
2 Lª ThÞ Minh L Nhân viên B2.I.4-2 1,100 220   450   165 55 11 22 18       84  
3 Ph¹m ThÞ Thanh H Nhân viên B2.I.4-1 887 177   450           15       15  
XII Phßng ThiÕt bÞ vËt t­     2,975 1,013 - 1,350 - 157 52 10 21 53 - - - 116      
1 D­¬ng K Nhân viên B2.I.3-1 1,044 418   450   157 52 10 21 19       82  
2 TrÞnh Hång S Nhân viên B2.I.3-1 1,044 418   450           19       19  
3 NguyÔn Quý K Nhân viên B2.I.4-1 887 177   450           15       15  
61 Tổng cộng     115,220 40,681 - 30,450 - 14,697 4,899 980 1,960 1,653 813 - - 8,345      
Tæng gi¸m ®èc   kÕ to¸n tr­ëng  Ng­êi lËp
Bïi Qu¶ng H TrÇn Quèc B Lª Mai H

Tonghop

Tonghop

ABC GROUP
BẢNG TỔNG HỢP LƯƠNG
Tháng 05 năm 2008
Đơn vị tính: 1000 đồng
TT Đơn vị Số lượng (người) Lương cơ bản Lương chính lương thêm giờ Thưởng Thuế thu nhập Các khoản khấu trù Thu nhập còn lại Thu nhập bình quân Ghi chú      
Giờ thêm Lương TG      
1 Ban Tổng giám đốc 8 44,208 166,989 - - - 19,453 3,490 144,046 18,006   8
2 Khối quản lý 12 23,436 96,596 - - - 3,660 1,857 91,079 7,590   11
3 Khối lao động gián tiếp 41 47,576 144,515 - - - - 2,998 141,517 3,452   78
  TỔNG CỘNG: 61 115,220 408,100 - - -   8,345 376,642 6,174       170
Người lập
Lê Mai Hương

Bang ke

Bang ke

BẢNG KÊ CHI TIẾT TIỀN LƯƠNG
Tháng 05/2008
Họ và tên: Bùi Quảng H
Đơn vị: Tổng Giám đốc
STT CƠ CẤU LƯƠNG SỐ TIỀN GHI CHÚ
I Lương cơ bản 9,936  
II Các khoản phụ cấp + Thưởng 29,514  
1 Khu vực 1,987  
2 Độc hại 4,968  
3 Đắt đỏ 2,981  
4 Trách nhiệm 2,981  
5 Công tác phí 14,904  
6 Thâm niên 1,093  
7 Chức vụ 0  
8 Tiền ăn 600  
II Các khoản khấu trừ 8,066  
1 BHXH - YT 596  
2 Công đoàn 0  
3 Đoàn phí 0  
4 Đảng phí 135  
5 Thuế thu nhập 7,335  
6 Tạm ứng 0  
III Thuưởng/Phạt 0  
1 Thưởng 0  
2 Phạt 0  
III Thu nhập còn lại (III) = (I) + (II) - (III) 31,384  
NGƯỜI LẬP
Nguyễn Văn B