Hướng dẫn điền biểu mẫu kế hoạch đào tạo năm BMDT-05

KH KPI

KH KPI

KẾ HOACH CÔNG VIỆC CÁ NHÂN
(PHÒNG QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC)
Họ tên nhân viên:     Chức danh:              Kế hoạch năm  
# Đầu Mục Công việc Mục tiêu KPI   Nội dung triển khai chi tiết Kế hoạch Những điểm hỗ trợ cần thiết để hoàn thành mục tiêu Ghi chú
Tỷ trọng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
1 Tổ chức đào tạo hội nhập cho nhân viên mới Hoàn thành                                
2 Tổng hợp chi phí duy trì chứng chỉ                                  
3 Thực hiện auditcisco                                  
4 Renew bộ đề thi đầu vào                                  
5 Hỗ trợ cung cấp thông tin phục vụ thầu                                  
Xác nhận Lập bởi Kiểm tra bởi Duyệt bởi  
       
Người báo cáo Trưởng phòng Phó TGĐ back office  

Ngan sach

Ngan sach

KẾ HOẠCH NGÂN SÁCH 2011
# Nội dung Chi phí thực tế chi năm 2010 (12 tháng) (1000 VND) Dự kiến ngân sách năm 2011 (tính theo VND) Diễn giải
(cách tính, lý do...)
Quý 1 Quý 2 Quý 3 Quý 4 Tổng cả năm
1000 VND USD Thành tiền
1000 VND
I. Chi phí tính trên toàn công ty                  
1 Chi phí tuyển dụng                  
   - Đăng tuyển                  
   - Tham gia các event để PR                  
   - Khác                  
                     
2 Chi phí đào tạo 254,416                
   - Đào tạo hãng 24200 NA NA NA NA 0   0.00 Phải dựa vào kế hoạch đào tạo của hãng. Hiện tại chưa có kế hoạch của hãng. Dự kiến sẽ có 4 đợt / năm, cán bộ công ty sẽ được đi đào tạo nước ngoài (mỗi hãng sẽ có 1 đợt)
   - Đào tạo kỹ năng mềm 185636 #N/A #N/A #N/A #N/A #N/A   #N/A Dựa vào yêu cầu cá nhân và trung tâm để lên kế hoạch đào tạo vào chi phí
   - Đào tạo nội bộ 0 0 0 0 0 0   0.00  
  - Thi chứng chỉ theo yêu cầu cá nhân 44580 NA NA NA NA 0   0.00 Dựa vào kế hoạch KPI của các trung tâm 
  -Thi chứng chỉ theo yêu cầu thầu NA NA NA NA NA 0   0.00 Kế hoạch duy trì chứng chỉ đáp ứng thầu.
  - Chi phí duy trì đối tác hãng NA           87828 1,756,560.00 Dựa vào yêu cầu của hãng, tính toán ra số chứng chỉ và chi phí để hoàn thành chứng chỉ đó
  - Chi phí khác                  
                     
3 Chi phí tiền lương                  
   - Lương                  
   - Thưởng & phúc lợi                  
                     
4 Chi phí Bảo Hiểm                  
   - BHXH                  
   - BHYT                  
   - BHTN                  
                     
II. Chi phí tính cho phòng QTNNL                  
1 Chi phí lương phòng QTNNL                  
   - Lương cứng                  
   - Lương mềm                  
                     
2 Văn phòng phẩm + Mực in                  
   - Giấy in                  
   - Mực in                  
   - VPP khác                  
                     
3 Chi phí tiếp khách, liên hoan                  
                     
4 Chi phí đi lại/công tác phí                  
                     
5 Chi phí khác                  
                     
Tổng (1000 VND)   #N/A
6411 - Chi phí lương nhân viên trung tâm
  Lương cứng
  Lương mềm
6413 - Chi phí phân bổ đồ dùng, dụng cụ trung tâm
  CP VPP
  CP CCDC phân bổ
6414 - Chi phí khấu hao tài sản cố định trung tâm
6425 - ThuÕ, phÝ vµ lÖ phÝ
6417 - Chi phí dịch vụ mua ngoài trung tâm
  Chi phí điện thoại , internet
  Chi phí thuê nhà
  Chi phí điện nước
6418 - Chi phí bằng tiền khác bộ phận trung tâm
  Chi phí tiếp khách, liên hoan
  Chi phí đi lại, công tác phí
  Chi phí marketing
  Dao tao
  Phí tuyển dụng
  Chi phí khác

KH dao tao ky nang

KH dao tao ky nang

 KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO KỸ NĂNG 2011
Stt Tên khóa học Kế hoạch Số lượng Học viên Đối tác Đào tạo Chi phí (1000 VND) Thành tiền (1000 VND) Vị trí liên quan Diễn giải
CÁC KỸ NĂNG KINH DOANH
  Trung tâm Kinh doanh 1                
  Kỹ năng tư duy trong kinh doanh     Tunv   2,500 0 Sale  
  Business writing     Tunv   #N/A #N/A Sale  
  Hoạch định và Kiểm soát công việc     Tunv   3,600 0 Sale  
  Lập Kế hoạch Kinh doanh     Thangnv   #N/A #N/A Sale  
  Bán hàng chuyên nghiệp     Thangnv   #N/A #N/A Sale  
  Sales Manager     Thangnv   #N/A #N/A Sale  
  Kỹ năng chăm sóc khách hàng     Thangnv   2,500 0 Sale  
  Kỹ năng tư duy trong kinh doanh     Thangnv   2,500 0 Sale  
  Business writing     Thangnv   #N/A #N/A Sale  
  Marketing chuyên nghiệp     Thangnv   5,000 0 Sale  
  Giải quyết vấn đề và ra quyết định     Thangnv   3,600 0 Sale  
  Kỹ năng tạo ảnh hưởng     Thangnv   3,500 0 Sale  
  Kỹ năng đàm phán, thương thuyết hiệu qủa     Thangnv   #N/A #N/A Sale  
  Bán hàng chuyên nghiệp     Trungvd   #N/A #N/A Sale  
  Sales Manager     Trungvd   #N/A #N/A Sale  
  Business writing     Trungvd   #N/A #N/A Sale  
  Marketing chuyên nghiệp     Trungvd   5,000 0 Sale  
  Trung tâm Kinh doanh 2                
              0    
  Trung tâm Kinh doanh 3                
              0    
  Trung tâm Kinh doanh 4                
              0    
  Trung tâm Kinh doanh 6                
  Hoạch định và Kiểm soát công việc Quý I 12 Toàn trung tâm   3,600 43,200   biết cách thực hiện
  Tiếng Anh Thương Mại cả năm 7 Cán bộ kinh doanh   #N/A #N/A Cán bộ kinh doanh giao tiếp được và có hiểu biết về các thuật ngữ thương mại thông dụng
  Nghiệp vụ về đấu thầu: Quy trình đấu thầu, quy định về hồ sơ thầu,…   2 PA   #N/A #N/A PA  
  Tiếng Anh ( nghe, nói, đọc, viết)   2 PA   #N/A #N/A PA  
  Hoạch định và Kiểm soát công việc   7 Cán bộ kinh doanh   3,600 25,200 Cán bộ kinh doanh  
  Kỹ năng tạo ảnh hưởng   7 Cán bộ kinh doanh   3,500 24,500 Cán bộ kinh doanh  
  Trung tâm Kinh doanh 8                
  Kỹ năng chăm sóc khách hàng tháng 2 1 Hoainv INPRO 2,500 2,500 Sale Nâng cao
  Marketing chuyên nghiệp tháng 3 1 Hoainv INPRO, Hội Marketing 5,000 5,000 Sale Nâng cao
  Kỹ năng tạo ảnh hưởng tháng 7 1 Hoainv INPRO 3,500 3,500 Sale Nâng cao
  Kỹ năng phát triển bản thân và làm việc theo nhóm tháng 4 1 Hoainv INPRO 3,500 3,500 Sale Nâng cao
  Kỹ năng chăm sóc khách hàng   1 Hungnx   2,500 2,500 Sale  
  Kỹ năng tư duy trong kinh doanh   1 Hungnx   2,500 2,500 Sale  
  Hoạch định và Kiểm soát công việc   1 Hungnx   3,600 3,600 Sale  
  Giải quyết vấn đề và ra quyết định   1 Hungnx   3,600 3,600 Sale  
  Kỹ năng tạo ảnh hưởng   1 Hungnx   3,500 3,500 Sale  
  Quản lý dự án   Trangdpn   #N/A #N/A PA Hỗ trợ quản lý thành công trong các khâu theo dõi XN hàng hóa, làm xuất chứng từ, hóa đơn, …
  Giải quyết vấn đề và ra quyết định   Trangdpn   3,600 0 PA  
  Kỹ năng giám sát công việc   Trangdpn   #N/A #N/A PA  
  Kỹ năng phát triển bản thân và làm việc theo nhóm   1 Trangdpn   3,500 3,500 PA Nhanh chóng xác định phần nhiệm vụ và hoàn thành đúng tiến độ, chủ động trong công tác làm việc nhóm
  Nghiệp vụ về đấu thầu: Quy trình đấu thầu, quy định về hồ sơ thầu,…   Trangdpn   #N/A #N/A PA  
  Tiếng Anh ( nghe, nói, đọc, viết)   Trangdpn   #N/A #N/A PA  
  Quản lý dự án   Trangnm   #N/A #N/A PA Hỗ trợ quản lý thành công trong các khâu theo dõi XN hàng hóa, làm xuất chứng từ, hóa đơn, …
  Giải quyết vấn đề và ra quyết định   Trangnm   3,600 0 PA  
  Kỹ năng giám sát công việc   Trangnm   #N/A #N/A PA  
  Kỹ năng phát triển bản thân và làm việc theo nhóm   Trangnm   3,500 0 PA Nhanh chóng xác định phần nhiệm vụ và hoàn thành đúng tiến độ, chủ động trong công tác làm việc nhóm
  Nghiệp vụ về đấu thầu: Quy trình đấu thầu, quy định về hồ sơ thầu,…   Trangnm   #N/A #N/A PA  
  Tiếng Anh ( nghe, nói, đọc, viết)   Trangnm   #N/A #N/A PA  
  Trung tâm Phân phối dự án                
  Lập Kế hoạch Kinh doanh         #N/A #N/A    
  Trung tâm Marketting                
  Trung tâm GiảI pháp                
  Trung tâm Tư Vấn                
  Lập Kế hoạch Kinh doanh Q1/Q2 -2011 1 GDTT   #N/A #N/A    
  Kinh doanh dự án Q1/Q2 -2011 1 GDTT   #N/A #N/A    
  Bán hàng chuyên nghiệp Q1/Q2 -2011 1 GDTT   #N/A #N/A    
  Kỹ năng tư duy trong kinh doanh   1 GDTT   2,500 2,500    
  Kỹ năng thuyết trình Q1/Q2 -2011 19 Toàn bộ TT   #N/A #N/A    
  Business writing Q1/Q2 -2011 19 Toàn bộ TT   #N/A #N/A    
  Quản lý dự án Q1/Q2 -2011 5 GDTT, Trưởng nhóm   #N/A #N/A    
  Hoạch định và Kiểm soát công việc Q1/Q2 -2011 4 Trưởng nhóm   3,600 14,400    
  Giải quyết vấn đề và ra quyết định Q1/Q2 -2011 4 Trưởng nhóm   3,600 14,400    
  Kỹ năng lãnh đạo Q1/Q2 -2011 3 GDTT, Trưởng nhóm   #N/A #N/A    
  Kèm cặp nhân viên Q1/Q2 -2011 4 Trưởng nhóm   #N/A #N/A    
  Quản lý sự thay đổi Q1/Q2 -2011 5 GDTT, Trưởng nhóm   #N/A #N/A    
  Kỹ năng tạo ảnh hưởng Q1/Q2 -2011 3 GDTT, Trưởng nhóm   3,500 10,500    
  Kỹ năng giám sát công việc Q1/Q2 -2011 4 Trưởng nhóm   #N/A #N/A    
  Kỹ năng phát triển bản thân và làm việc theo nhóm Q1/Q2 -2011 20 Toàn bộ TT   3,500 70,000    
  Kỹ năng đàm phán, thương thuyết hiệu qủa Q1/Q2 -2011 5 GDTT, Trưởng nhóm   #N/A #N/A    
  Hành chính văn bản  Q1/Q2 -2011 1 Trợ lý   #N/A #N/A    
  Kỹ năng thư ký văn phòng Q1/Q2 -2011 1 Trợ lý   #N/A #N/A    
  Tiếng Anh Thương Mại Q1/Q2 -2011 1 Trợ lý   #N/A #N/A    
  Phòng Kế toán                
  Quản lý dự án   2     #N/A #N/A    
  Nghiệp vụ quản lý kho hàng   2     #N/A #N/A    
  Vai trò của GĐ tài chính   2     #N/A #N/A    
  Lập chiến lược tài chính và thu xếp vốn   2     #N/A #N/A    
  Quản lý kế toán tài chính và lập KH thuế cho Doanh nghiệp   2     #N/A #N/A    
  Kỹ năng giao tiếp và lắng nghe   2     #N/A #N/A    
  Kỹ năng đàm phán, thương thuyết hiệu qủa   2     #N/A #N/A    
  Tiếng Anh Thương Mại   2     #N/A #N/A    
  Phòng Nhân sự                
  Tham dự ngày Nhân sự Việt Nam Quý IV 4     1,000 4,000    
   Chuong trinh dao tao C&B Quý II 2     6000 12,000    
              0    
  Trợ lý                
  Kỹ năng tư duy trong kinh doanh   Huyennt   2,500 0    
  Giám đốc điều hành chuyên nghiệp (CEO)     Huyennt   #N/A #N/A    
  Kỹ năng lãnh đạo     Huyennt   #N/A #N/A    
  Giữ nhân viên giỏi     Huyennt   #N/A #N/A    
  Tạo động lực làm việc     Huyennt   #N/A #N/A    
  Quản lý sự thay đổi     Huyennt   #N/A #N/A    
  Phát triển tổ chức, xây dựng
văn hoá doanh nghiệp
    Huyennt   #N/A #N/A    
  Lập chiến lược tài chính và thu xếp vốn     Huyennt   #N/A #N/A    
  Quản lý dự án     Thaoll   #N/A #N/A    
  Kỹ năng giám sát công việc     Thaoll   #N/A #N/A    
  Phân tích đầu tư chứng khoán     Thaoll   #N/A #N/A    
  Kỹ năng giao tiếp và lắng nghe     Thaoll   #N/A #N/A    
  Tiếng Anh Thương Mại     Thaoll   #N/A #N/A    
  Phòng Hành chính                
  Phòng QLCL                
               
Tổng hợp #N/A #N/A
TT Bộ phận   Ghi chú
1 TT KD 1    
2 TT KD 2    
3 TT KD 3    
4 TT KD 4    
5 TT KD 5    
6 TT KD 6    
7 TT Đào tạo    
8 TT Giải pháp    
9 TT DV SBH    
10 TT Marketting    
11 TT PPDA    
12 P. Kế toán    
13 P. Nhân sự    
14 P. Hành chính    
15 P. QLCL    
  Tổng cộng    

KH dao tao dap ung thau

KH dao tao dap ung thau

KẾ HOẠCH THI CHỨNG CHỈ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU THẦU 2011
Chứng chỉ hiện có Tên chứng chỉ các TT KD cần cho thầu Số lượng cần (-) Kế hoạch SL Học viên Chi phí (1000 VND) Thành tiền (1000 VND) Diễn giải Trung tâm
Tên chứng chỉ số lượng KD 1 KD 2 KD 3 KD 4 KD 6 KD 8 Tổng
1. Cisco 48           x                  
WAASAM               0 0 0 0
ARSAM 1             0 1 0 0
CCIE 1 1 2   2-5     3 -2   2     0 Thiếu 1 CCIE, cần tuyển dụng
CCSP 0 1     2-5     1 -1 Q2/2011 1 Nguyễn Hoàng Anh; Nguyễn Hữu Huấn 0 0 Kế hoạch thi chứng chỉ cá nhân đã có
CCDA 3             0 3 0 0
CCDP 1             0 1 0 0
CCIE-R/S 2             0 2 0 0
CCIP 1   2         2 -1   1     0 Thiếu 1 , cần thi 
CCNA 24   2         2 22 0 0
CCNA Sec 2             0 2 0 0
SSSE 1             0 1 0 0
CCNP 5 1 2   2-5     3 2 0 0
CQS-ARSAM 1             0 1 0 0
CQS-ASAM 1             0 1 0 0
CQS-CFS 1             0 1 0 0
CQS-RSSSE 1             0 1 0 0
CQS-SSDS 1             0 1 0 0
CSE 2             0 2 0 0
2. IBM 9           x                  
IBM 4             0 4 0 0
IBM Websphere 1             0 1 0 0
SpA 1             0 1 0 0
PST 1             0 1 0 0
AIX 5L 1             0 1 0 0
IBM - P series 1             0 1 0 0
IBM: Information Management DB2     1         1 -1 1 0
BI111-Integrating Using WebSphere Integration Developer and Process Server     1         1 -1 1 0
IBM Certified Associate Developer (Rational Application Developer for WebSphere Softwave V6.0)     1         1 -1 1 0
WP731VN-IBM WebSphere Portal V6.1 System Administration 1&2     1         1 -1 1 0
Test 397, IBM WebSphere Portal V5.1, Deployment and Administration Examination Score Report     1         1 -1 1 0
IBM Certified Specialist System p Administration     1         1 -1 1 0
IBM System x Product Update & Technical Training 2006     1         1 -1 1 0
IBM Certified Specialist IBM Storage Sales, Version 8     1         1 -1 1 0
IBM Information Management DB2 Technical Sales Professional (V1)     1         1 -1 1 0
IBM System X and BladeCenter Technical Symposium     1         1 -1 1 0
Power System for AIX I: LPAR Cofiguration & Planning     1         1 -1 1 0
AIX 5L System Administration I: Implementation     1         1 -1 1 0
3. Microsoft  52           x    
MCITP  4             0 4 0 0
MCNPS 3             0 3 0 0
MCTS 9             0 9 0 0
MCP 6             0 6 0 0
MCPD 2             0 2 0 0
MCPS  2             0 2 0 0
MCSA 14             0 14 0 0
ACNA 1             0 1 0 0
MCSE 10             0 10 0 0
MCDA 1             0 1 0 0
4. HP 13           x                  
HP 6             0 6 0 0
HP - Star 1             0 1 0 0
HP0-A02 1             0 1 0 0
HP0-P19 1             0 1 0 0
HP2-T16 2             0 2 0 0
HP2-T17 2             0 2 0 0
HP Proliant Servers [2005]     1         1 -1   1     0    
Integrating and Managing HP Proliant Server in the Enterprise – ASE Training     1         1 -1   1     0    
HP Laserjet Solutions [2006]     0         0 0 0 0
HP Commercial Desktops, Workstations and Notebooks     0         0 0 0 0
AMP ACT I: Installing Premises Cabling Systems     1         1 -1 1 0
                    0 0
5. Huawei                                
Huawei: Certificate Quidway NetEngine 40E/80E Commissioning Training     2         2 -2 2 0
Huawei: Certificate Quidway S9300 & S5300 Series Switch Commissioning Training     2         2 -2 2 0
Huawei: Certificate Huawei ME60 Series Multi-services Control Gateway Commissioning Tranning     2         2 -2 2 0
                    0 0
6. Chứng chỉ khác                                
Blue Coat: Certified Proxy Administrator (BCCPA), v.3.4.1     2         2 -2 2 0
ATM         30     30 -30 30 0
APC         5     5 -5 5 0
Smartvista         5     5 -5 5 0
Redhat         5     5 -5 5 0
Linux         1     1 -1 1 0
Quản trị dự án         1     1 -1 1 0
Oracle 9       1   1 2 7 0 0
Sun 3           1 1 2 0 0
Symantec 4           1 1 3 0 0
APC 1           1 1 0 0 0
Emerson 0           1 1 -1 1 0
Check Point 1           1 1 0 0 0
                   
Tổng 0

Bang gia

Bang gia

BẢNG GIÁ NỘI DUNG HỌC 2011 - CÔNG TY
Stt Nội dung Chi phí / người Tên công ty Tên người có thể liên hệ
1 Lập Kế hoạch Kinh doanh      
2 Kinh doanh dự án      
3 Bán hàng chuyên nghiệp      
4 Sales Manager      
5 Kỹ năng chăm sóc khách hàng      
6 Kỹ năng tư duy trong kinh doanh      
7 Kỹ năng thuyết trình      
8 Business writing      
9 Marketing chuyên nghiệp      
10 Quản lý dự án      
11 Trao đổi thông tin trong quản lý      
12 Hoạch định và Kiểm soát công việc      
13 Giải quyết vấn đề và ra quyết định      
14 Giám đốc điều hành chuyên nghiệp (CEO)      
15 Kỹ năng lãnh đạo      
16 Giữ nhân viên giỏi      
17 Tạo động lực làm việc      
18 Kèm cặp nhân viên      
19 Quản lý sự thay đổi      
20 Kỹ năng tạo ảnh hưởng      
21 Kỹ năng giám sát công việc      
22 Kỹ năng phát triển bản thân và làm việc theo nhóm      
23 Thiết lập kênh phân phối (Manager)      
24 Nghiệp vụ quản lý kho hàng      
25 Nghiệp vụ mua hàng      
26 Đánh giá trưởng      
27 Đánh giá viên nội bộ      
28 Quản trị nhân sự cao cấp      
29 Kỹ năng phỏng vấn Tuyển dụng      
30 Lập Kế hoạch đào tạo      
31 Chế độ và chính sách      
32 Phát triển tổ chức, xây dựng
văn hoá doanh nghiệp
     
33 Vai trò của GĐ tài chính      
34 Phân tích đầu tư chứng khoán      
35 Lập chiến lược tài chính và thu xếp vốn      
36 Quản lý kế toán tài chính và lập KH thuế cho Doanh nghiệp      
37 Kỹ năng giao tiếp và lắng nghe      
38 Kỹ năng đàm phán, thương thuyết hiệu qủa      
39 Hành chính văn bản       
40 Kỹ năng thư ký văn phòng      
41 Tiếng Anh Thương Mại