|
BM08/QT08 Lần ban hành: 01 |
TIẾN ĐỘ CUNG ỨNG VẬT TƯ CHÍNHSCHEDULE OF MATERIAL PROCUREMENT |
Công trường/ Project:......................................................................................................
|
STT No. |
TÊN VẬT TƯ Material Name |
ĐVT Unit |
KHỐI LƯỢNG Quantity |
THỜI GIAN Duration |
NGÀY BẮT ĐẦU Start |
NGÀY KẾT THÚC Finish |
NGÀY/ THÁNG/ NĂM (date) |
GHI CHÚ Remarks |
|||||||||||||||