SỔ MƯỢN DỤNG CỤ
Người mượn………………..Công trình …………….Ngày ……….
|
STT |
Danh mục |
ĐVT |
seri |
S.L |
Trả |
Ghi chú |
|
1 |
Máy hút bụi |
Chiếc |
||||
|
2 |
ổ điện kéo dài …m |
Cái |
||||
|
3 |
Bộ chìa hoa khế |
Bộ |
||||
|
4 |
Bộ chìa lục giác |
Bộ |
||||
|
5 |
Bộ Clê chòng từ 8 - 24 |
Bộ |
||||
|
6 |
Bộ khẩu đỏ |
Bộ |
||||
|
7 |
Búa sắt |
Cái |
||||
|
8 |
Cưa sắt tay |
Cái |
||||
|
9 |
Clê 30/32 |
Cái |
||||
|
10 |
Clê các loại |
Cái |
||||
|
11 |
Dây kéo |
Cái |
||||
|
12 |
Dao cài phiến Krone |
Cái |
||||
|
13 |
Dao cắt Feeder đỏ |
Cái |
||||
|
14 |
Dũa các loại |
Cái |
||||
|
15 |
Hộp kìm bóp connecter(đen) |
Hộp |
||||
|
16 |
Hộp máy khoan BOSCH |
Hộp |
||||
|
17 |
Mũi khoan sắt |
Hộp |
||||
|
18 |
Kìm cắt |
Cái |
||||
|
19 |
Kìm điện |
Cái |
||||
|
20 |
Kìm điều chỉnh to, nhỏ |
Cái |
||||
|
21 |
Kìm bóp đầu cốt nhỏ(22mm) |
Cái |
||||
|
22 |
Kìm bóp cốt to |
Cái |
||||
|
23 |
Kìm cắt cáp 100mm (nhỏ) |
Cái |
||||
|
24 |
Kìm cắt cáp to |
Cái |
||||
|
25 |
Kìm mỏ nhọn |
Cái |
||||
|
26 |
Ke góc vuông |
Cái |
||||
|
27 |
La bàn |
Cái |
||||
|
28 |
Livô 200,600 |
Cái |
||||
|
29 |
Livô nghiêng |
Cái |
||||
|
30 |
Máy cắt lưỡi tròn BOSCH |
Cái |
||||
|
31 |
Máy cưa điện BOSCH |
Cái |
||||
|
32 |
Máy sấy nhiệt |
Cái |
||||
|
33 |
Mỏ hàn |
Cái |
||||
|
34 |
Mỏ lết 200+250+300 |
Cái |
||||
|
35 |
Pully |
Cái |
||||
|
36 |
Súng bắn SILICOL |
Cái |
||||
|
37 |
Tô vít các loại |
Cái |
||||
|
38 |
Thang nhôm gấp |
Cái |
||||
|
39 |
Thước 30m,5m,3m |
Cái |
||||
|
40 |
Thước kẹp 200 |
Cái |
||||
|
41 |
Thùng đựng đồ |
Thùng |
||||
|
42 |
Túi bạt |
Cái |
||||
|
... |
||||||
|
.... |
Ký nhận