Hướng dẫn điền biểu mẫu thiết kế bảng lương chi tiết

Lg.ThTr

Lg.ThTr

HG LG TTr LG DN
1 2,000 2,000
2 2,500 2,600 1.3
3 3,000 3,400 1.3
4 3,500 4,400 1.3
5 4,500 5,300 1.2
6 6,500 6,400 1.2
7 9,000 7,700 1.2
8 12,000 9,200 1.2
9 16,000 11,000 1.2
10 20,000 13,200 1.2
2009 2010
1 DT/LN/Q X X
2 QLg X X
3 Số LĐ SD X X
4 Wtb W0 W1 Iw 1.1
5 TLtb TL0 TL1 Itl 1.08

BLg.TTe

BLg.TTe

HỆ THỐNG THANG BẢNG LƯƠNG (MỨC LƯƠNG)
Nhóm (Ngạch) Nhóm chức danh công việc B1 B2 B3 B4 B5
4,000 4,000
1 Tổng Giám đốc 25,000 29,000 33,000
3,000 3,000
2 Phó Tổng Giám đốc 17,000 20,000 23,000 68.0%
1,300 1,300 1,300 1,300
3 Trưởng phòng 13,000 14,300 15,600 16,900 18,200 76.5%
1,000 1,000 1,000 1,000
4 Phụ trách phòng 10,000 11,000 12,000 13,000 14,000 76.9%
1,000 1,000 1,000 1,000
5 Phó Trưởng phòng 8,000 9,000 10,000 11,000 12,000 61.5%
700 700 700 700
6 Nhân viên nhóm 1 4,500 5,200 5,900 6,600 7,300 56.3%
500 500 500 500
7 Nhân viên nhóm 2 3,500 4,000 4,500 5,000 5,500 77.8%
400 400 400 400
8 Nhân viên nhóm 3 3,000 3,400 3,800 4,200 4,600 85.7%
350 350 400 400
9 NV Bảo vệ 2,600 2,950 3,300 3,700 4,100 86.7%
300 300 350 350
10 NV Phục vụ 2,000 2,300 2,600 2,950 3,300 76.9%
HỆ THỐNG THANG BẢNG LƯƠNG (HỆ SỐ LƯƠNG)
Mức lương min chuyển đổi: 1,000
Nhóm (Ngạch) Nhóm chức danh công việc B1 B2 B3 B4 B5
1.16 1.14
1 Tổng Giám đốc 25.00 29.00 33.00
1.18 1.15
2 Phó Tổng Giám đốc 17.00 20.00 23.00
1.10 1.09 1.08 1.08
3 Trưởng phòng 13.00 14.30 15.60 16.90 18.20
1.10 1.09 1.08 1.08
4 Phụ trách phòng 10.00 11.00 12.00 13.00 14.00
1.13 1.11 1.10 1.09
5 Phó Trưởng phòng 8.00 9.00 10.00 11.00 12.00
1.16 1.13 1.12 1.11
6 Nhân viên nhóm 1 4.50 5.20 5.90 6.60 7.30
1.14 1.13 1.11 1.10
7 Nhân viên nhóm 2 3.50 4.00 4.50 5.00 5.50
1.13 1.12 1.11 1.10
8 Nhân viên nhóm 3 3.00 3.40 3.80 4.20 4.60
1.13 1.12 1.12 1.11
9 NV Bảo vệ 2.60 2.95 3.30 3.70 4.10
1.15 1.13 1.13 1.12
10 NV Phục vụ 2.00 2.30 2.60 2.95 3.30
HỆ THỐNG THANG BẢNG LƯƠNG (MỨC LƯƠNG) 2011
Mức lương min SD: 1,200
Nhóm (Ngạch) Nhóm chức danh công việc B1 B2 B3 B4 B5
4,800 4,800
1 Tổng Giám đốc 30,000 34,800 39,600
3,600 3,600
2 Phó Tổng Giám đốc 20,400 24,000 27,600
1,560 1,560 1,560 1,560
3 Trưởng phòng 15,600 17,160 18,720 20,280 21,840
1,200 1,200 1,200 1,200
4 Phụ trách phòng 12,000 13,200 14,400 15,600 16,800
1,200 1,200 1,200 1,200
5 Phó Trưởng phòng 9,600 10,800 12,000 13,200 14,400
840 840 840 840
6 Nhân viên nhóm 1 5,400 6,240 7,080 7,920 8,760
600 600 600 600
7 Nhân viên nhóm 2 4,200 4,800 5,400 6,000 6,600
480 480 480 480
8 Nhân viên nhóm 3 3,600 4,080 4,560 5,040 5,520
420 420 480 480
9 NV Bảo vệ 3,120 3,540 3,960 4,440 4,920
360 360 420 420
10 NV Phục vụ 2,400 2,760 3,120 3,540 3,960