Mẫu số 31
BẢNG SỐ LIỆU TỔNG HỢP VỀ TÌNH HÌNH CẤP GIẤY PHÉP KHAI THÁC KHOÁNG SẢN
(Kèm theo Báo cáo số ..../... ngày...tháng...năm... của Sở Tài nguyên và Môi trường… (UBND tỉnh…))
STT | Số giấy phép, ngày cấp | Loại khoáng sản | Tên đơn vị được cấp phép | Vị trí khu vực khai thác | Diện tích khai thác (ha, km2) | Trữ lượng (tấn, m3) | Công suất khai thác (tấn, m3/năm) | Ghi chú |
I | Giấy phép Bộ cấp | |||||||
1 | ||||||||
2 | ||||||||
.. | ||||||||
n | ||||||||
II | Giấy phép Tỉnh cấp | |||||||
1 | ||||||||
2 | ||||||||
.. | ||||||||
n | ||||||||
BẢNG SỐ LIỆU TỔNG HỢP VỀ HOẠT ĐỘNG KHAI THÁC KHOÁNG SẢN
(Kèm theo Báo cáo số ..../... ngày...tháng...năm... của Sở Tài nguyên và Môi trường… (UBND tỉnh…))
STT | Loại khoáng sản | S.lượng KS nguyên khai (tấn, m3) | Khối lượng KS đã X.khẩu (tấn, m3) | Tiền cấp quyền KTKS (đồng) | Tiền trúng Đ.giá quyền KTKS (đồng) | Tổng doanh thu (đồng) | Thuế tài nguyên (đồng) | Thuế xuất khẩu KS (đồng) | Thuế thu nhập doanh nghiệp (đồng) | Tiền ký quỹ P.hồi môi trường (đồng) | Phí bảo vệ môi trường (đồng) | Số lao động S.dụng (người) | Ghi chú |
1 | |||||||||||||
2 | |||||||||||||
... | |||||||||||||
N |
