ĐƠN VỊ QUẢN LÝ CẤP TRÊN…… | Mẫu B16a-BH |
BÁO CÁO SỐ PHẢI THU BHXH, BHYT, BHTN VÀ LÃI CHẬM ĐÓNG
Quỹ... năm….
Đơn vị tính:…..
STT | Tên đơn vị sử dụng lao động | Số thu kỳ trước chuyển sang | Số phải thu trong kỳ | Số đã thu trong kỳ | Số còn phải thu | ||||||||||||
Cộng | Trong đó | Cộng | Trong đó | Cộng | Trong đó | Cộng | Trong đó | ||||||||||
BHXH | BHYT | BHTN | BHXH | BHYT | BHTN | BHXH | BHYT | BHTN | BHXH | BHYT | BHTN | ||||||
A | B | 01 | 02 | 03 | 04 | 05 | 06 | 07 | 08 | 09 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
1 | Đơn vị sử dụng lao động A | ||||||||||||||||
1.1 | Tiền đóng theo quy định | ||||||||||||||||
1.2 | Lãi phạt chậm đóng | ||||||||||||||||
2 | Đơn vị sử dụng lao động B | ||||||||||||||||
2.1 | Tiền đóng theo quy định | ||||||||||||||||
2.2 | Lãi phạt chậm đóng | ||||||||||||||||
... | |||||||||||||||||
Tổng cộng | |||||||||||||||||
Tiền, đóng theo quy định | |||||||||||||||||
Lãi phạt chậm đóng | |||||||||||||||||
|
| Ngày ….tháng….. năm .... |
